Nghĩa tiếng Việt
tầm nhìn
Đừng chỉ tra "visibility" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the distance that is possible or clear for one to see, particularly because of the weather conditions
Câu ví dụ
Early morning fog significantly reduced visibility, leading to multiple flight cancellations at the airport .
Sương mù buổi sáng đã làm giảm đáng kể tầm nhìn, dẫn đến việc hủy nhiều chuyến bay tại sân bay.
Luyện tập
"visibility" nghĩa là gì?