visibility

/ˌvɪzəˈbɪɫɪti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tầm nhìn
🎯
Đừng chỉ tra "visibility" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the distance that is possible or clear for one to see, particularly because of the weather conditions
✏️
Câu ví dụ
Early morning fog significantly reduced visibility, leading to multiple flight cancellations at the airport .
Sương mù buổi sáng đã làm giảm đáng kể tầm nhìn, dẫn đến việc hủy nhiều chuyến bay tại sân bay.
✅
Luyện tập

"visibility" nghĩa là gì?