to desecrate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xúc phạm, làm ô uế
Đừng chỉ tra "to desecrate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to treat something valuable inconsiderately, in a way that affects it badly
Câu ví dụ
The construction of an unsightly building desecrated the natural beauty of the landscape .
Việc xây dựng một tòa nhà xấu xí đã làm ô uế vẻ đẹp tự nhiên của cảnh quan.
Luyện tập
"to desecrate" nghĩa là gì?