to desecrate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xúc phạm, làm ô uế
🎯
Đừng chỉ tra "to desecrate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to treat something valuable inconsiderately, in a way that affects it badly
✏️
Câu ví dụ
The construction of an unsightly building desecrated the natural beauty of the landscape .
Việc xây dựng một tòa nhà xấu xí đã làm ô uế vẻ đẹp tự nhiên của cảnh quan.
✅
Luyện tập

"to desecrate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Buildings and Construction