raid
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
cuộc đột kích, cuộc tấn công bất ngờ
Definition (English)
a surprise attack against a place or a group of people
Câu ví dụ
The historical reenactment included a dramatic portrayal of a Viking raid on a coastal settlement .
Buổi tái hiện lịch sử bao gồm một mô tả kịch tính về một cuộc đột kích của người Viking vào một khu định cư ven biển.
Luyện tập
"raid" nghĩa là gì?