genitals

/ˈdʒɛnətəɫz/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ quan sinh dục, bộ phận sinh dục
🎯
Đừng chỉ tra "genitals" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the external sex organs of the body
✏️
Câu ví dụ
He felt a sudden sharp pain in his genitals after accidentally hitting himself with a soccer ball .
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói đột ngột ở bộ phận sinh dục sau khi vô tình đá phải mình bằng quả bóng đá.
✅
Luyện tập

"genitals" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Anatomy