to dispute

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tranh luận, tranh cãi
🎯
Đừng chỉ tra "to dispute" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to argue with someone, particularly over the ownership of something, facts, etc.
✏️
Câu ví dụ
The athletes disputed the referee 's decision , claiming it was unfair and biased .
Các vận động viên tranh cãi về quyết định của trọng tài, cho rằng nó không công bằng và thiên vị.
✅
Luyện tập

"to dispute" nghĩa là gì?