to dispute
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tranh luận, tranh cãi
Đừng chỉ tra "to dispute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to argue with someone, particularly over the ownership of something, facts, etc.
Câu ví dụ
The athletes disputed the referee 's decision , claiming it was unfair and biased .
Các vận động viên tranh cãi về quyết định của trọng tài, cho rằng nó không công bằng và thiên vị.
Luyện tập
"to dispute" nghĩa là gì?