to wade
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
lội, đi bộ qua vùng nước nông
Đừng chỉ tra "to wade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to walk in shallow water
Câu ví dụ
The children giggled as they waded in the gentle waves.
Những đứa trẻ cười khúc khích khi lội trong những con sóng nhẹ nhàng.
Luyện tập
"to wade" nghĩa là gì?