to wade

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lội, đi bộ qua vùng nước nông
🎯
Đừng chỉ tra "to wade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to walk in shallow water
✏️
Câu ví dụ
The children giggled as they waded in the gentle waves.
Những đứa trẻ cười khúc khích khi lội trong những con sóng nhẹ nhàng.
✅
Luyện tập

"to wade" nghĩa là gì?