Nghĩa tiếng Việt
khinh miệt, coi thường
Đừng chỉ tra "contemptuous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
devoid of respect for someone or something
Câu ví dụ
Her contemptuous laughter made him feel small and insignificant .
Tiếng cười khinh miệt của cô ấy khiến anh cảm thấy nhỏ bé và không đáng kể.
Luyện tập
"contemptuous" nghĩa là gì?