contemptuous

/kənˈtɛmptʃuəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khinh miệt, coi thường
🎯
Đừng chỉ tra "contemptuous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
devoid of respect for someone or something
✏️
Câu ví dụ
Her contemptuous laughter made him feel small and insignificant .
Tiếng cười khinh miệt của cô ấy khiến anh cảm thấy nhỏ bé và không đáng kể.
✅
Luyện tập

"contemptuous" nghĩa là gì?