motor vehicle
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
xe cơ giới, ô tô
Đừng chỉ tra "motor vehicle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any type of vehicle that is powered by an engine
Câu ví dụ
The city has implemented new policies to reduce the number of motor vehicles in the downtown area .
Thành phố đã thực hiện các chính sách mới để giảm số lượng xe cơ giới trong khu vực trung tâm.
Luyện tập
"motor vehicle" nghĩa là gì?