revolutionary

/ˌɹɛvəˈɫuʃəˌnɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cách mạng
🎯
Đừng chỉ tra "revolutionary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involved in or characteristic of a revolution
✏️
Câu ví dụ
The underground newspaper published revolutionary ideas that fueled dissent against the authoritarian regime .
Tờ báo ngầm đã xuất bản những ý tưởng cách mạng làm bùng lên sự bất đồng chính kiến chống lại chế độ độc tài.
✅
Luyện tập

"revolutionary" nghĩa là gì?