turn signal
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đèn xi nhan, tín hiệu rẽ
Đừng chỉ tra "turn signal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a light on a vehicle that blinks to indicate a change in lane
Câu ví dụ
The mechanic checked the turn signal wiring to fix the issue of the lights not blinking .
Thợ máy đã kiểm tra hệ thống dây điện của đèn báo rẽ để khắc phục sự cố đèn không nhấp nháy.
Luyện tập
"turn signal" nghĩa là gì?