Nghĩa tiếng Việt
đồng hồ bấm giờ, bộ đếm thời gian
Đừng chỉ tra "stopwatch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a watch with a button to stop and start time, used in sport events
Câu ví dụ
They used a digital stopwatch for precise timing in the competition .
Họ đã sử dụng một đồng hồ bấm giờ kỹ thuật số để tính giờ chính xác trong cuộc thi.
Luyện tập
"stopwatch" nghĩa là gì?