stopwatch

/ˈstɑpˌwɑtʃ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng hồ bấm giờ, bộ đếm thời gian
🎯
Đừng chỉ tra "stopwatch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a watch with a button to stop and start time, used in sport events
✏️
Câu ví dụ
They used a digital stopwatch for precise timing in the competition .
Họ đã sử dụng một đồng hồ bấm giờ kỹ thuật số để tính giờ chính xác trong cuộc thi.
✅
Luyện tập

"stopwatch" nghĩa là gì?