child labor
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
lao động trẻ em, bóc lột lao động trẻ em
Đừng chỉ tra "child labor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the use of children in a business or other forms of work that is harmful to their physical and mental development
Câu ví dụ
Poverty and lack of educational opportunities are primary factors contributing to the prevalence of child labor in certain regions .
Nghèo đói và thiếu cơ hội giáo dục là những yếu tố chính góp phần vào tình trạng phổ biến của lao động trẻ em ở một số khu vực.
Luyện tập
"child labor" nghĩa là gì?