child labor

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lao động trẻ em, bóc lột lao động trẻ em
🎯
Đừng chỉ tra "child labor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the use of children in a business or other forms of work that is harmful to their physical and mental development
✏️
Câu ví dụ
Poverty and lack of educational opportunities are primary factors contributing to the prevalence of child labor in certain regions .
Nghèo đói và thiếu cơ hội giáo dục là những yếu tố chính góp phần vào tình trạng phổ biến của lao động trẻ em ở một số khu vực.
✅
Luyện tập

"child labor" nghĩa là gì?