soy sauce

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nước tương, xì dầu
🎯
Đừng chỉ tra "soy sauce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a thin dark brown sauce, made from soybeans, used in Asian cuisines
✏️
Câu ví dụ
Soy sauce is a key ingredient in traditional Japanese dishes like sushi and teriyaki .
Nước tương là một thành phần quan trọng trong các món ăn truyền thống của Nhật Bản như sushi và teriyaki.
✅
Luyện tập

"soy sauce" nghĩa là gì?