Nghĩa tiếng Việt
hẹp, chật
Đừng chỉ tra "narrow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a limited distance between opposite sides
Câu ví dụ
The narrow bridge could only accommodate one car at a time , causing traffic delays .
Cây cầu hẹp chỉ có thể chứa một chiếc xe tại một thời điểm, gây ra sự chậm trễ giao thông.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
wide rộng, lớn
Luyện tập
"narrow" nghĩa là gì?