narrow

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hẹp, chật
🎯
Đừng chỉ tra "narrow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a limited distance between opposite sides
✏️
Câu ví dụ
The narrow bridge could only accommodate one car at a time , causing traffic delays .
Cây cầu hẹp chỉ có thể chứa một chiếc xe tại một thời điểm, gây ra sự chậm trễ giao thông.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa wide rộng, lớn
✅
Luyện tập

"narrow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Dimension