to reject

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ chối, bác bỏ
💡
Definition (English)
to refuse to accept a proposal, idea, person, etc.
✏️
Câu ví dụ
They rejected our suggestion to change the design .
Họ đã từ chối đề nghị thay đổi thiết kế của chúng tôi.
Luyện tập

"to reject" nghĩa là gì?