to reject
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
từ chối, bác bỏ
Đừng chỉ tra "to reject" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to refuse to accept a proposal, idea, person, etc.
Câu ví dụ
They rejected our suggestion to change the design .
Họ đã từ chối đề nghị thay đổi thiết kế của chúng tôi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to reject" nghĩa là gì?