to rant
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
la hét phàn nàn, giận dữ nói
Đừng chỉ tra "to rant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to speak loudly, expressing strong opinions or complaints
Câu ví dụ
During the class discussion , the student started to rant about the unfairness of the grading system , passionately sharing their grievances .
Trong buổi thảo luận trên lớp, học sinh bắt đầu lên tiếng phàn nàn về sự bất công của hệ thống chấm điểm, chia sẻ một cách say sưa những bức xúc của mình.
Luyện tập
"to rant" nghĩa là gì?