Nghĩa tiếng Việt
ống nghe, ống nghe y tế
Đừng chỉ tra "stethoscope" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a medical instrument used in auscultation for detecting sounds generated inside the body, such as heartbeat and breathing
Câu ví dụ
The veterinarian used a specialized stethoscope designed for animals to assess the health of the dog 's heart and lungs .
Bác sĩ thú y đã sử dụng một ống nghe chuyên dụng được thiết kế cho động vật để đánh giá sức khỏe tim và phổi của chó.
Luyện tập
"stethoscope" nghĩa là gì?