syndicate

/ˈsɪndəˌkeɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hội đồng, liên doanh
🎯
Đừng chỉ tra "syndicate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of people or businesses who come together in order to carry out or to fund a particular business project
✏️
Câu ví dụ
The real estate syndicate purchased the commercial property through a joint venture , sharing both the risks and rewards of the investment .
Tập đoàn bất động sản đã mua tài sản thương mại thông qua một liên doanh, chia sẻ cả rủi ro và phần thưởng của khoản đầu tư.
✅
Luyện tập

"syndicate" nghĩa là gì?