Nghĩa tiếng Việt
bữa tối nhẹ, bữa tối
Đừng chỉ tra "supper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a meal eaten in the evening, typically lighter than dinner and often the last meal of the day
Câu ví dụ
The cafe offers a selection of soups and sandwiches for those looking for a quick supper option .
Quán cà phê cung cấp một lựa chọn các món súp và bánh mì kẹp cho những ai đang tìm kiếm một lựa chọn bữa tối nhanh chóng.
Luyện tập
"supper" nghĩa là gì?