zucchini

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bí ngòi, zucchini
🎯
Đừng chỉ tra "zucchini" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a long and thin vegetable with dark green skin
✏️
Câu ví dụ
The zucchini was roasted with other vegetables for a flavorful and colorful medley .
Bí ngòi được nướng với các loại rau khác để tạo thành một hỗn hợp ngon và đầy màu sắc.
✅
Luyện tập

"zucchini" nghĩa là gì?