Nghĩa tiếng Việt
đơn vị đo, thước đo
Đừng chỉ tra "measure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a unit used to represent the degree, size, or quantity of something
Câu ví dụ
A measure of time is often represented in seconds , minutes , or hours .
Một đo lường thời gian thường được biểu diễn bằng giây, phút hoặc giờ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"measure" nghĩa là gì?