consistent

/kənˈsɪstənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiên định, đều đặn
🎯
Đừng chỉ tra "consistent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
following the same course of action or behavior over time
✏️
Câu ví dụ
The author 's consistent writing schedule allowed them to publish a book every year .
Lịch trình viết nhất quán của tác giả đã cho phép họ xuất bản một cuốn sách mỗi năm.
✅
Luyện tập

"consistent" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này