Nghĩa tiếng Việt
kiên định, đều đặn
Đừng chỉ tra "consistent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
following the same course of action or behavior over time
Câu ví dụ
The author 's consistent writing schedule allowed them to publish a book every year .
Lịch trình viết nhất quán của tác giả đã cho phép họ xuất bản một cuốn sách mỗi năm.
Luyện tập
"consistent" nghĩa là gì?