Nghĩa tiếng Việt
không gian mạng, không gian ảo
Đừng chỉ tra "cyberspace" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the non-physical space in which communication over computer networks takes place
Câu ví dụ
The government has implemented regulations to ensure the safety and security of citizens in cyberspace.
Chính phủ đã thực hiện các quy định để đảm bảo an toàn và an ninh của công dân trong không gian mạng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
net lưới, mạng
Luyện tập
"cyberspace" nghĩa là gì?