to underlie

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
là nền tảng của, nằm dưới
🎯
Đừng chỉ tra "to underlie" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to serve as the foundation or primary cause for something
✏️
Câu ví dụ
Economic factors underlie the recent fluctuations in the stock market .
Các yếu tố kinh tế là nền tảng cho những biến động gần đây trên thị trường chứng khoán.
✅
Luyện tập

"to underlie" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Dependency and Association