devotion

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự tận tụy, lòng tôn kính
🎯
Đừng chỉ tra "devotion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
strong love and support expressed for a person or thing
✏️
Câu ví dụ
Jennifer 's philanthropic devotion was showcased through her tireless efforts in organizing charity events and fundraisers for local causes in need .
Sự tận tâm từ thiện của Jennifer được thể hiện qua những nỗ lực không mệt mỏi trong việc tổ chức các sự kiện từ thiện và gây quỹ cho các mục đích địa phương cần giúp đỡ.
✅
Luyện tập

"devotion" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Bonds and Relationships