Nghĩa tiếng Việt
biểu tượng cảm xúc, mặt cười
Đừng chỉ tra "emoticon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sign formed by keyboard characters to show the tone of a message or its sender's facial expression, used on social media or in text messages
Câu ví dụ
The use of emoticons in text messaging has become a popular way to enhance communication and convey tone .
Việc sử dụng biểu tượng cảm xúc trong nhắn tin đã trở thành một cách phổ biến để nâng cao giao tiếp và truyền tải giọng điệu.
Luyện tập
"emoticon" nghĩa là gì?