emoticon

/əˈmoʊtəˌkɑn/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
biểu tượng cảm xúc, mặt cười
🎯
Đừng chỉ tra "emoticon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sign formed by keyboard characters to show the tone of a message or its sender's facial expression, used on social media or in text messages
✏️
Câu ví dụ
The use of emoticons in text messaging has become a popular way to enhance communication and convey tone .
Việc sử dụng biểu tượng cảm xúc trong nhắn tin đã trở thành một cách phổ biến để nâng cao giao tiếp và truyền tải giọng điệu.
✅
Luyện tập

"emoticon" nghĩa là gì?