stuffy
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nghẹt mũi, tắc mũi
Definition (English)
having difficulty breathing through one's nose, often due to a cold or allergy
Câu ví dụ
Every spring , my allergies leave me feeling stuffy, making it hard to catch a full breath through my congested nasal passages .
Mỗi mùa xuân, dị ứng của tôi khiến tôi cảm thấy nghẹt mũi, khiến khó thở đầy đủ qua đường mũi bị tắc.
Luyện tập
"stuffy" nghĩa là gì?