to reconsider
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xem xét lại, suy nghĩ lại
Đừng chỉ tra "to reconsider" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to think again about an opinion or decision, particularly to see if it needs changing or not
Câu ví dụ
The judge agreed to reconsider the verdict in light of the new testimony .
Thẩm phán đồng ý xem xét lại bản án dưới ánh sáng của lời khai mới.
Luyện tập
"to reconsider" nghĩa là gì?