to reconsider

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xem xét lại, suy nghĩ lại
🎯
Đừng chỉ tra "to reconsider" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to think again about an opinion or decision, particularly to see if it needs changing or not
✏️
Câu ví dụ
The judge agreed to reconsider the verdict in light of the new testimony .
Thẩm phán đồng ý xem xét lại bản án dưới ánh sáng của lời khai mới.
✅
Luyện tập

"to reconsider" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này