maroon
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nâu đỏ sẫm, đỏ sẫm
Definition (English)
having a dark brownish-red color
Câu ví dụ
The maroon leaves in autumn added vibrant color to the landscape.
Những chiếc lá nâu đỏ vào mùa thu đã thêm màu sắc rực rỡ vào phong cảnh.
Luyện tập
"maroon" nghĩa là gì?