Nghĩa tiếng Việt
nâu đỏ sẫm, đỏ sẫm
Đừng chỉ tra "maroon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a dark brownish-red color
Câu ví dụ
The maroon leaves in autumn added vibrant color to the landscape.
Những chiếc lá nâu đỏ vào mùa thu đã thêm màu sắc rực rỡ vào phong cảnh.
Luyện tập
"maroon" nghĩa là gì?