maroon

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nâu đỏ sẫm, đỏ sẫm
💡
Definition (English)
having a dark brownish-red color
✏️
Câu ví dụ
The maroon leaves in autumn added vibrant color to the landscape.
Những chiếc lá nâu đỏ vào mùa thu đã thêm màu sắc rực rỡ vào phong cảnh.
Luyện tập

"maroon" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Shapes and Colors