pointed

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhọn, sắc
🎯
Đừng chỉ tra "pointed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having an end or tip that is sharp
✏️
Câu ví dụ
The arrowhead was pointed, designed for accuracy and penetration.
Mũi tên được nhọn, thiết kế cho độ chính xác và khả năng xuyên thấu.
✅
Luyện tập

"pointed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Shapes