to screen
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chiếu, phát sóng
Đừng chỉ tra "to screen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to show a video or film in a movie theater or on TV
Câu ví dụ
The streaming service will screen the latest episodes of the popular TV series .
Dịch vụ phát trực tuyến sẽ chiếu các tập mới nhất của bộ phim truyền hình nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to screen" nghĩa là gì?