to screen

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiếu, phát sóng
🎯
Đừng chỉ tra "to screen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to show a video or film in a movie theater or on TV
✏️
Câu ví dụ
The streaming service will screen the latest episodes of the popular TV series .
Dịch vụ phát trực tuyến sẽ chiếu các tập mới nhất của bộ phim truyền hình nổi tiếng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to screen" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Visibility