Nghĩa tiếng Việt
bê tông
Đừng chỉ tra "concrete" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a hard material used for building structures, made by mixing cement, water, sand, and small stones
Câu ví dụ
The construction project involved a large amount of concrete for various structures .
Dự án xây dựng liên quan đến một lượng lớn bê tông cho các cấu trúc khác nhau.
Luyện tập
"concrete" nghĩa là gì?