acupuncture

/ˈækjuˌpəŋktʃɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
châm cứu, phương pháp châm cứu
🎯
Đừng chỉ tra "acupuncture" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a method of treatment in which thin needles are inserted in specific spots on the body, originated in China
✏️
Câu ví dụ
Acupuncture involves inserting thin needles into specific points on the body .
Châm cứu liên quan đến việc chèn những cây kim mỏng vào các điểm cụ thể trên cơ thể.
✅
Luyện tập

"acupuncture" nghĩa là gì?