Nghĩa tiếng Việt
châm cứu, phương pháp châm cứu
Đừng chỉ tra "acupuncture" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a method of treatment in which thin needles are inserted in specific spots on the body, originated in China
Câu ví dụ
Acupuncture involves inserting thin needles into specific points on the body .
Châm cứu liên quan đến việc chèn những cây kim mỏng vào các điểm cụ thể trên cơ thể.
Luyện tập
"acupuncture" nghĩa là gì?