physiotherapist

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà vật lý trị liệu, bác sĩ vật lý trị liệu
🎯
Đừng chỉ tra "physiotherapist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a professional whose job is treating physical disorders concerned with movements of limbs by giving massages, exercises, etc.
✏️
Câu ví dụ
The physiotherapist recommended a personalized treatment plan to address the patient 's muscle stiffness .
Nhà vật lý trị liệu đã đề xuất một kế hoạch điều trị cá nhân hóa để giải quyết tình trạng cứng cơ của bệnh nhân.
✅
Luyện tập

"physiotherapist" nghĩa là gì?