physiotherapist
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nhà vật lý trị liệu, bác sĩ vật lý trị liệu
Đừng chỉ tra "physiotherapist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a professional whose job is treating physical disorders concerned with movements of limbs by giving massages, exercises, etc.
Câu ví dụ
The physiotherapist recommended a personalized treatment plan to address the patient 's muscle stiffness .
Nhà vật lý trị liệu đã đề xuất một kế hoạch điều trị cá nhân hóa để giải quyết tình trạng cứng cơ của bệnh nhân.
Luyện tập
"physiotherapist" nghĩa là gì?