oily

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiều dầu, béo ngậy
🎯
Đừng chỉ tra "oily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of food) containing a lot of oil
✏️
Câu ví dụ
The oily texture of the pasta sauce made it less appealing to those watching their fat intake .
Kết cấu dầu mỡ của nước sốt mì ống làm cho nó kém hấp dẫn hơn đối với những người đang theo dõi lượng chất béo của họ.
✅
Luyện tập

"oily" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Dishes and Dinning