Nghĩa tiếng Việt
nhiều dầu, béo ngậy
Đừng chỉ tra "oily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of food) containing a lot of oil
Câu ví dụ
The oily texture of the pasta sauce made it less appealing to those watching their fat intake .
Kết cấu dầu mỡ của nước sốt mì ống làm cho nó kém hấp dẫn hơn đối với những người đang theo dõi lượng chất béo của họ.
Luyện tập
"oily" nghĩa là gì?