flash drive
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ổ USB, thẻ nhớ flash
Đừng chỉ tra "flash drive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small device used for storing data or transferring data between electronic devices
Câu ví dụ
The IT department distributed flash drives to employees for backing up their work files and documents .
Bộ phận CNTT đã phân phát ổ flash cho nhân viên để sao lưu các tệp công việc và tài liệu của họ.
Luyện tập
"flash drive" nghĩa là gì?