Nghĩa tiếng Việt
tận tụy, tận tâm
Đừng chỉ tra "devoted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
expressing much attention and love toward someone or something
Câu ví dụ
The dog was devoted to its owner , following them everywhere and eagerly awaiting their return home .
Con chó rất tận tụy với chủ nhân của nó, theo họ khắp nơi và háo hức chờ đợi họ trở về nhà.
Luyện tập
"devoted" nghĩa là gì?