inquisitive

/ˌɪnˈkwɪzɪtɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tò mò, hiếu kỳ
🎯
Đừng chỉ tra "inquisitive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a desire to learn many different things and asks many questions to gain knowledge or understanding
✏️
Câu ví dụ
The inquisitive traveler enjoys immersing themselves in different cultures , eager to learn about new customs and traditions .
Du khách tò mò thích đắm mình trong các nền văn hóa khác nhau, háo hức tìm hiểu về những phong tục và truyền thống mới.
✅
Luyện tập

"inquisitive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Intellectual Traits