to shed

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
loại bỏ, từ bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to shed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to get rid of something that is not wanted or needed anymore
✏️
Câu ví dụ
The organization shed its outdated policies to adapt to the changing market demands .
Tổ chức đã từ bỏ các chính sách lỗi thời để thích ứng với nhu cầu thị trường thay đổi.
✅
Luyện tập

"to shed" nghĩa là gì?