to shed
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
loại bỏ, từ bỏ
Đừng chỉ tra "to shed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to get rid of something that is not wanted or needed anymore
Câu ví dụ
The organization shed its outdated policies to adapt to the changing market demands .
Tổ chức đã từ bỏ các chính sách lỗi thời để thích ứng với nhu cầu thị trường thay đổi.
Luyện tập
"to shed" nghĩa là gì?