to hum

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngâm nga, kêu vo ve
🎯
Đừng chỉ tra "to hum" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to sing a tune with closed lips
✏️
Câu ví dụ
She hummed softly to herself while waiting for the bus .
Cô ấy ngâm nga nhẹ nhàng một mình trong khi chờ xe buýt.
✅
Luyện tập

"to hum" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound