self-conscious

/ˌsɛɫfˈkɑnʃəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự ý thức, ngại ngùng
🎯
Đừng chỉ tra "self-conscious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
embarrassed or worried about one's appearance or actions
✏️
Câu ví dụ
The actress was surprisingly self-conscious about her performance , despite receiving rave reviews from critics .
Nữ diễn viên đáng ngạc nhiên lại tự ti về màn trình diễn của mình, mặc dù nhận được những lời khen ngợi từ các nhà phê bình.
✅
Luyện tập

"self-conscious" nghĩa là gì?