Nghĩa tiếng Việt
tự ý thức, ngại ngùng
Đừng chỉ tra "self-conscious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
embarrassed or worried about one's appearance or actions
Câu ví dụ
The actress was surprisingly self-conscious about her performance , despite receiving rave reviews from critics .
Nữ diễn viên đáng ngạc nhiên lại tự ti về màn trình diễn của mình, mặc dù nhận được những lời khen ngợi từ các nhà phê bình.
Luyện tập
"self-conscious" nghĩa là gì?