Nghĩa tiếng Việt
ngây ngất, vui sướng tột độ
Đừng chỉ tra "ecstatic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely excited and happy
Câu ví dụ
The couple was ecstatic upon learning they were expecting their first child .
Cặp đôi vô cùng phấn khích khi biết tin họ sắp có đứa con đầu lòng.
Luyện tập
"ecstatic" nghĩa là gì?