ecstatic

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngây ngất, vui sướng tột độ
🎯
Đừng chỉ tra "ecstatic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely excited and happy
✏️
Câu ví dụ
The couple was ecstatic upon learning they were expecting their first child .
Cặp đôi vô cùng phấn khích khi biết tin họ sắp có đứa con đầu lòng.
✅
Luyện tập

"ecstatic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Emotions