tureen
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tô canh, tô canh có nắp
Đừng chỉ tra "tureen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a deep dish with a lid, used for serving soup
Câu ví dụ
He carefully polished the tureen, making sure it was spotless for the upcoming dinner party .
Anh ấy cẩn thận đánh bóng nồi súp, đảm bảo nó không tỳ vết cho bữa tiệc tối sắp tới.
Luyện tập
"tureen" nghĩa là gì?