forthcoming

/ˈfɔɹθˈkəmɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sắp tới, sắp diễn ra
🎯
Đừng chỉ tra "forthcoming" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to an event or occurrence that is about to happen very soon
✏️
Câu ví dụ
The team 's coach remained optimistic about their forthcoming match despite recent setbacks .
Huấn luyện viên của đội vẫn lạc quan về trận đấu sắp tới của họ bất chấp những thất bại gần đây.
✅
Luyện tập

"forthcoming" nghĩa là gì?