Nghĩa tiếng Việt
sắp tới, sắp diễn ra
Đừng chỉ tra "forthcoming" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to an event or occurrence that is about to happen very soon
Câu ví dụ
The team 's coach remained optimistic about their forthcoming match despite recent setbacks .
Huấn luyện viên của đội vẫn lạc quan về trận đấu sắp tới của họ bất chấp những thất bại gần đây.
Luyện tập
"forthcoming" nghĩa là gì?