Nghĩa tiếng Việt
điên cuồng, hoảng loạn
Đừng chỉ tra "frantic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
greatly frightened and worried about something, in a way that is uncontrollable
Câu ví dụ
His frantic pacing back and forth showed his anxiety before the big job interview .
Bước đi cuồng loạn qua lại của anh ấy cho thấy sự lo lắng trước cuộc phỏng vấn xin việc lớn.
Luyện tập
"frantic" nghĩa là gì?