Nghĩa tiếng Việt
người ăn chay, người ăn chay trường
Đừng chỉ tra "vegetarian" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who avoids eating meat
Câu ví dụ
She has been a vegetarian for five years and feels healthier .
Cô ấy đã là người ăn chay trong năm năm và cảm thấy khỏe mạnh hơn.
Luyện tập
"vegetarian" nghĩa là gì?