Nghĩa tiếng Việt
kinh độ, kinh tuyến
Đừng chỉ tra "longitude" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the distance of a point east or west of the meridian at Greenwich that is measured in degrees
Câu ví dụ
Time zones are determined based on lines of longitude around the globe.
Các múi giờ được xác định dựa trên các đường kinh độ trên toàn cầu.
Luyện tập
"longitude" nghĩa là gì?