longitude

/ˈɫɑndʒəˌtud/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh độ, kinh tuyến
🎯
Đừng chỉ tra "longitude" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the distance of a point east or west of the meridian at Greenwich that is measured in degrees
✏️
Câu ví dụ
Time zones are determined based on lines of longitude around the globe.
Các múi giờ được xác định dựa trên các đường kinh độ trên toàn cầu.
✅
Luyện tập

"longitude" nghĩa là gì?