pole

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cực, Bắc Cực/Nam Cực
🎯
Đừng chỉ tra "pole" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the most northern or most southern points of the earth that are joined by its axis of rotation
✏️
Câu ví dụ
The magnetic poles are not aligned exactly with the geographic poles and can shift due to changes in the Earth 's magnetic field .
Các cực từ không thẳng hàng chính xác với các cực địa lý và có thể dịch chuyển do những thay đổi trong từ trường của Trái Đất.
✅
Luyện tập

"pole" nghĩa là gì?