Nghĩa tiếng Việt
cố vấn, tư vấn viên
Đừng chỉ tra "consultant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who gives professional advice on a given subject
Câu ví dụ
As a healthcare consultant, his role involved offering specialized advice to hospitals and medical institutions on improving patient care and optimizing operational workflows .
Là một tư vấn viên chăm sóc sức khỏe, vai trò của anh ấy bao gồm việc cung cấp lời khuyên chuyên môn cho các bệnh viện và tổ chức y tế về cải thiện chăm sóc bệnh nhân và tối ưu hóa quy trình làm việc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
adviser cố vấn, tư vấn viên
Luyện tập
"consultant" nghĩa là gì?