dock

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bến tàu, cầu tàu
🎯
Đừng chỉ tra "dock" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a structure built out into the water so that people can get on and off boats or ships
✏️
Câu ví dụ
The port authority expanded the dock to accommodate larger ships .
Cơ quan cảng vụ đã mở rộng bến tàu để có thể tiếp nhận các tàu lớn hơn.
✅
Luyện tập

"dock" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Geography